TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уня́ть

thể hoàn thành
unjátʹ[ʊˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уня́ть nghĩa là bắt im, dỗ nín, dỗ.

Nghĩa của уня́ть

Thể hoàn thành của унима́ть.

Động từ

  1. Bắt... im.
  2. Dỗ nín, dỗ.
  3. khẩu ngữ Bắt... ngừng, bắt... thôi.
  4. Ngừng, thôi.
  5. Kìm, nén, dằn, ngăn, cầm.

Cặp thể của уня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уня́ть

NgôiTương lai
яуйму́
тыуймёшь
он / она́ / оно́уймёт
мыуймём
выуймёте
они́уйму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уня́л
Giống cái (она́)уняла́
Giống trung (оно́)уня́ло
Số nhiều (они́)уня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уйми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уйми́те

Câu hỏi thường gặp

унять nghĩa là gì?

унять (động từ) nghĩa là bắt im, dỗ nín, dỗ.

унять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уня́ть (phiên âm Latinh unjátʹ, IPA [ʊˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.