уня́ть
Dấu sắc trên уня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уня́ть nghĩa là bắt im, dỗ nín, dỗ.
Nghĩa của уня́ть
Thể hoàn thành của унима́ть.
Động từ
- Bắt... im.
- Dỗ nín, dỗ.
- khẩu ngữ Bắt... ngừng, bắt... thôi.
- Ngừng, thôi.
- Kìm, nén, dằn, ngăn, cầm.
Cặp thể của уня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уйму́ |
| ты | уймёшь |
| он / она́ / оно́ | уймёт |
| мы | уймём |
| вы | уймёте |
| они́ | уйму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уня́л |
| Giống cái (она́) | уняла́ |
| Giống trung (оно́) | уня́ло |
| Số nhiều (они́) | уня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уйми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уйми́те |
Câu hỏi thường gặp
унять nghĩa là gì?
унять (động từ) nghĩa là bắt im, dỗ nín, dỗ.
унять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уня́ть (phiên âm Latinh unjátʹ, IPA [ʊˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.