упако́вывать
Dấu sắc trên упако́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упако́вывать nghĩa là gói lại, bọc lại.
Nghĩa của упако́вывать
Động từ
- Gói... lại, bọc... lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, bao gói.
Cặp thể của упако́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упако́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упако́вываю |
| ты | упако́вываешь |
| он / она́ / оно́ | упако́вывает |
| мы | упако́вываем |
| вы | упако́вываете |
| они́ | упако́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упаковывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упако́вывал |
| Giống cái (она́) | упако́вывала |
| Giống trung (оно́) | упако́вывало |
| Số nhiều (они́) | упако́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упако́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упако́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
упаковывать nghĩa là gì?
упаковывать (động từ) nghĩa là gói lại, bọc lại.
упаковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упако́вывать (phiên âm Latinh upakóvyvatʹ, IPA [ʊpɐˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.