TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упи́ться

thể hoàn thành
upítʹsja[ʊˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упи́ться nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.

Nghĩa của упи́ться

Thể hoàn thành của упива́ться.

Động từ

  1. Thưởng thức, tận hưởng, thích thú, khoái trá, khoái chá.

Cặp thể của упи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упи́ться

NgôiTương lai
яупью́сь
тыупьёшься
он / она́ / оно́упьётся
мыупьёмся
выупьётесь
они́упью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упи́лся
Giống cái (она́)упила́сь
Giống trung (оно́)упило́сь
Số nhiều (они́)упили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упе́йтесь

Câu hỏi thường gặp

упиться nghĩa là gì?

упиться (động từ) nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.

упиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упи́ться (phiên âm Latinh upítʹsja, IPA [ʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.