TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упла́чивать

thể chưa hoàn thành
upláčivatʹ[ʊˈpɫat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упла́чивать nghĩa là trả tiền, đóng tiền.

Nghĩa của упла́чивать

Động từ

  1. Trả tiền, đóng tiền, nộp tiền, trả, đóng, nộp.
    • уплати́ть по счётуtrả tiền theo bản tính toán

Cặp thể của упла́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упла́чивать

NgôiHiện tại
яупла́чиваю
тыупла́чиваешь
он / она́ / оно́упла́чивает
мыупла́чиваем
выупла́чиваете
они́упла́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уплачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)упла́чивал
Giống cái (она́)упла́чивала
Giống trung (оно́)упла́чивало
Số nhiều (они́)упла́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упла́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упла́чивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với упла́чивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

уплачивать nghĩa là gì?

уплачивать (động từ) nghĩa là trả tiền, đóng tiền.

уплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упла́чивать (phiên âm Latinh upláčivatʹ, IPA [ʊˈpɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.