уполза́ть
Dấu sắc trên уполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уполза́ть nghĩa là bò đi, bò đi mất.
Nghĩa của уполза́ть
Động từ
- Bò đi, bò đi mất.
Cặp thể của уполза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уполза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уполза́ю |
| ты | уполза́ешь |
| он / она́ / оно́ | уполза́ет |
| мы | уполза́ем |
| вы | уполза́ете |
| они́ | уполза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уползать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уполза́л |
| Giống cái (она́) | уполза́ла |
| Giống trung (оно́) | уполза́ло |
| Số nhiều (они́) | уполза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уполза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уполза́йте |
Câu hỏi thường gặp
уползать nghĩa là gì?
уползать (động từ) nghĩa là bò đi, bò đi mất.
уползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уполза́ть (phiên âm Latinh upolzátʹ, IPA [ʊpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.