уползти́
Dấu sắc trên уползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уползти́ nghĩa là bò đi, bò đi mất.
Nghĩa của уползти́
Thể hoàn thành của уполза́ть.
Động từ
- Bò đi, bò đi mất.
Cặp thể của уползти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уползти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уползу́ |
| ты | уползёшь |
| он / она́ / оно́ | уползёт |
| мы | уползём |
| вы | уползёте |
| они́ | уползу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упо́лз |
| Giống cái (она́) | уползла́ |
| Giống trung (оно́) | уползло́ |
| Số nhiều (они́) | уползли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уползи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уползи́те |
Câu hỏi thường gặp
уползти nghĩa là gì?
уползти (động từ) nghĩa là bò đi, bò đi mất.
уползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уползти́ (phiên âm Latinh upolztí, IPA [ʊpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.