TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уползти́

thể hoàn thành
upolztí[ʊpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уползти́ nghĩa là bò đi, bò đi mất.

Nghĩa của уползти́

Thể hoàn thành của уполза́ть.

Động từ

  1. Bò đi, bò đi mất.

Cặp thể của уползти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уползти́

NgôiTương lai
яуползу́
тыуползёшь
он / она́ / оно́уползёт
мыуползём
выуползёте
они́уползу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упо́лз
Giống cái (она́)уползла́
Giống trung (оно́)уползло́
Số nhiều (они́)уползли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уползи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уползи́те

Câu hỏi thường gặp

уползти nghĩa là gì?

уползти (động từ) nghĩa là bò đi, bò đi mất.

уползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уползти́ (phiên âm Latinh upolztí, IPA [ʊpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.