упо́мнить
Dấu sắc trên упо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упо́мнить nghĩa là nhớ, sực nhớ, hồi tưởng lại.
Nghĩa của упо́мнить
Động từ
- khẩu ngữ запомнить Nhớ. + đối cách
- вспомнить Sực nhớ, hồi tưởng lại. + đối cách
- всего́ не упо́мнитьchẳng thể nào nhớ hết mọi điều được
Chia động từ упо́мнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упо́мню |
| ты | упо́мнишь |
| он / она́ / оно́ | упо́мнит |
| мы | упо́мним |
| вы | упо́мните |
| они́ | упо́мнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упо́мнил |
| Giống cái (она́) | упо́мнила |
| Giống trung (оно́) | упо́мнило |
| Số nhiều (они́) | упо́мнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упо́мни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упо́мните |
Họ từ của упо́мнить
Câu hỏi thường gặp
упомнить nghĩa là gì?
упомнить (động từ) nghĩa là nhớ, sực nhớ, hồi tưởng lại.
упомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упо́мнить (phiên âm Latinh upómnitʹ, IPA [ʊˈpomnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.