TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

употреби́ть

thể hoàn thành
upotrebítʹ[ʊpətrʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên употреби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

употреби́ть nghĩa là dùng, sử dụng, xài.

Nghĩa của употреби́ть

Thể hoàn thành của употребля́ть.

Động từ

  1. Dùng, sử dụng; (применять (cũng)) áp dụng, vận dụng, ứng dụng.
  2. Dùng, xài, sử dụng.
  3. Áp dụng.

Cặp thể của употреби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ употреби́ть

NgôiTương lai
яупотреблю́
тыупотреби́шь
он / она́ / оно́употреби́т
мыупотреби́м
выупотреби́те
они́употребя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)употреби́л
Giống cái (она́)употреби́ла
Giống trung (оно́)употреби́ло
Số nhiều (они́)употреби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)употреби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)употреби́те

Câu hỏi thường gặp

употребить nghĩa là gì?

употребить (động từ) nghĩa là dùng, sử dụng, xài.

употребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là употреби́ть (phiên âm Latinh upotrebítʹ, IPA [ʊpətrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.