упра́виться
Dấu sắc trên упра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упра́виться nghĩa là làm xong, thắng được, trị được.
Nghĩa của упра́виться
Thể hoàn thành của управля́ться.
Động từ
- Làm xong.
- Thắng được, trị được, khuất phục được.
Cặp thể của упра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упра́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упра́влюсь |
| ты | упра́вишься |
| он / она́ / оно́ | упра́вится |
| мы | упра́вимся |
| вы | упра́витесь |
| они́ | упра́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упра́вился |
| Giống cái (она́) | упра́вилась |
| Giống trung (оно́) | упра́вилось |
| Số nhiều (они́) | упра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упра́вьтесь |
Câu hỏi thường gặp
управиться nghĩa là gì?
управиться (động từ) nghĩa là làm xong, thắng được, trị được.
управиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упра́виться (phiên âm Latinh uprávitʹsja, IPA [ʊˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.