TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упра́виться

thể hoàn thành
uprávitʹsja[ʊˈpravʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упра́виться nghĩa là làm xong, thắng được, trị được.

Nghĩa của упра́виться

Thể hoàn thành của управля́ться.

Động từ

  1. Làm xong.
  2. Thắng được, trị được, khuất phục được.

Cặp thể của упра́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упра́виться

NgôiTương lai
яупра́влюсь
тыупра́вишься
он / она́ / оно́упра́вится
мыупра́вимся
выупра́витесь
они́упра́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упра́вился
Giống cái (она́)упра́вилась
Giống trung (оно́)упра́вилось
Số nhiều (они́)упра́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упра́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упра́вьтесь

Câu hỏi thường gặp

управиться nghĩa là gì?

управиться (động từ) nghĩa là làm xong, thắng được, trị được.

управиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упра́виться (phiên âm Latinh uprávitʹsja, IPA [ʊˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.