TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упроси́ть

thể hoàn thành
uprosítʹ[ʊprɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упроси́ть nghĩa là nài xin, van xin.

Nghĩa của упроси́ть

Thể hoàn thành của упра́шивать.

Động từ

  1. Nài xin, van xin, vật nài, khẩn khoản yêu cầu; (thể hoàn thành) xin được, nài xin được.

Cặp thể của упроси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ упроси́ть

NgôiTương lai
яупрошу́
тыупро́сишь
он / она́ / оно́упро́сит
мыупро́сим
выупро́сите
они́упро́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)упроси́л
Giống cái (она́)упроси́ла
Giống trung (оно́)упроси́ло
Số nhiều (они́)упроси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)упроси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)упроси́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với упроси́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

упросить nghĩa là gì?

упросить (động từ) nghĩa là nài xin, van xin.

упросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упроси́ть (phiên âm Latinh uprosítʹ, IPA [ʊprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.