упроси́ть
Dấu sắc trên упроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упроси́ть nghĩa là nài xin, van xin.
Nghĩa của упроси́ть
Thể hoàn thành của упра́шивать.
Động từ
- Nài xin, van xin, vật nài, khẩn khoản yêu cầu; (thể hoàn thành) xin được, nài xin được.
Cặp thể của упроси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упроси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упрошу́ |
| ты | упро́сишь |
| он / она́ / оно́ | упро́сит |
| мы | упро́сим |
| вы | упро́сите |
| они́ | упро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упроси́л |
| Giống cái (она́) | упроси́ла |
| Giống trung (оно́) | упроси́ло |
| Số nhiều (они́) | упроси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упроси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упроси́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với упроси́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
упросить nghĩa là gì?
упросить (động từ) nghĩa là nài xin, van xin.
упросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упроси́ть (phiên âm Latinh uprosítʹ, IPA [ʊprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.