ура́вниваться
Dấu sắc trên ура́вниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ура́вниваться nghĩa là trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.
Nghĩa của ура́вниваться
Động từ
- Trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.
Cặp thể của ура́вниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ура́вниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ура́вниваюсь |
| ты | ура́вниваешься |
| он / она́ / оно́ | ура́внивается |
| мы | ура́вниваемся |
| вы | ура́вниваетесь |
| они́ | ура́вниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уравниваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ура́внивался |
| Giống cái (она́) | ура́внивалась |
| Giống trung (оно́) | ура́внивалось |
| Số nhiều (они́) | ура́внивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ура́внивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ура́внивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
уравниваться nghĩa là gì?
уравниваться (động từ) nghĩa là trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.
уравниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ура́вниваться (phiên âm Latinh urávnivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.