TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ура́вниваться

thể chưa hoàn thành
urávnivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ура́вниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ура́вниваться nghĩa là trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.

Nghĩa của ура́вниваться

Động từ

  1. Trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.

Cặp thể của ура́вниваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ура́вниваться

NgôiHiện tại
яура́вниваюсь
тыура́вниваешься
он / она́ / оно́ура́внивается
мыура́вниваемся
выура́вниваетесь
они́ура́вниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уравниваться.

Quá khứ

Giống đực (он)ура́внивался
Giống cái (она́)ура́внивалась
Giống trung (оно́)ура́внивалось
Số nhiều (они́)ура́внивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ура́внивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ура́внивайтесь

Câu hỏi thường gặp

уравниваться nghĩa là gì?

уравниваться (động từ) nghĩa là trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.

уравниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ура́вниваться (phiên âm Latinh urávnivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.