TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уравняться

thể hoàn thành
uravnjatʹsja giọng máy của trình duyệt

уравняться nghĩa là trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.

Nghĩa của уравняться

Nghĩa lấy theo mục уравниваться.

Động từ

  1. Trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.

Câu hỏi thường gặp

уравняться nghĩa là gì?

уравняться (động từ) nghĩa là trở nên bằng nhau, trở nên ngang nhau.

уравняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уравняться (phiên âm Latinh uravnjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.