TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урезо́нивать

thể chưa hoàn thành
urezónivatʹ[ʊrʲɪˈzonʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урезо́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урезо́нивать nghĩa là khuyên răn, khuyên bảo.

Nghĩa của урезо́нивать

Động từ

  1. Khuyên răn, khuyên bảo, răn bảo, khuyên lơn, khuyên nhủ, khuyên dỗ.

Cặp thể của урезо́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ урезо́нивать

NgôiHiện tại
яурезо́ниваю
тыурезо́ниваешь
он / она́ / оно́урезо́нивает
мыурезо́ниваем
выурезо́ниваете
они́урезо́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + урезонивать.

Quá khứ

Giống đực (он)урезо́нивал
Giống cái (она́)урезо́нивала
Giống trung (оно́)урезо́нивало
Số nhiều (они́)урезо́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)урезо́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)урезо́нивайте

Câu hỏi thường gặp

урезонивать nghĩa là gì?

урезонивать (động từ) nghĩa là khuyên răn, khuyên bảo.

урезонивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урезо́нивать (phiên âm Latinh urezónivatʹ, IPA [ʊrʲɪˈzonʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.