урезо́нить
Dấu sắc trên урезо́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
урезо́нить nghĩa là khuyên răn, khuyên bảo.
Nghĩa của урезо́нить
Thể hoàn thành của урезо́нивать.
Động từ
- Khuyên răn, khuyên bảo, răn bảo, khuyên lơn, khuyên nhủ, khuyên dỗ.
Cặp thể của урезо́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ урезо́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | урезо́ню |
| ты | урезо́нишь |
| он / она́ / оно́ | урезо́нит |
| мы | урезо́ним |
| вы | урезо́ните |
| они́ | урезо́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | урезо́нил |
| Giống cái (она́) | урезо́нила |
| Giống trung (оно́) | урезо́нило |
| Số nhiều (они́) | урезо́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | урезо́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | урезо́ньте |
Câu hỏi thường gặp
урезонить nghĩa là gì?
урезонить (động từ) nghĩa là khuyên răn, khuyên bảo.
урезонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là урезо́нить (phiên âm Latinh urezónitʹ, IPA [ʊrʲɪˈzonʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.