TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уругва́ец

giống đựcđộng vật
urugvájec[ʊrʊɡˈva(j)ɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уругва́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уругва́ец nghĩa là người uruguay.

Nghĩa của уругва́ец

Danh từ

  1. Người Uruguay.

Biến cách của уругва́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уругва́ецуругва́йцы
Sinh cách кого? чего?уругва́йцауругва́йцев
Tặng cách кому? чему?уругва́йцууругва́йцам
Đối cách кого? что?уругва́йцауругва́йцев
Công cụ cách кем? чем?уругва́йцемуругва́йцами
Giới cách о ком? о чём?уругва́йцеуругва́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của уругва́ец

Câu hỏi thường gặp

уругваец nghĩa là gì?

уругваец (danh từ) nghĩa là người uruguay.

уругваец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уругва́ец (phiên âm Latinh urugvájec, IPA [ʊrʊɡˈva(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.