усади́ть
Dấu sắc trên усади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усади́ть nghĩa là mời ngồi, đặt ngồi xuống, bắt ngồi, bắt làm.
Nghĩa của усади́ть
Thể hoàn thành của уса́живать.
Động từ
- Mời... ngồi, đặt... ngồi xuống.
- Bắt... ngồi, bắt... làm.
- Trồng, trồng... khắp.
Cặp thể của усади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усажу́ |
| ты | уса́дишь |
| он / она́ / оно́ | уса́дит |
| мы | уса́дим |
| вы | уса́дите |
| они́ | уса́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усади́л |
| Giống cái (она́) | усади́ла |
| Giống trung (оно́) | усади́ло |
| Số nhiều (они́) | усади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усади́те |
Câu hỏi thường gặp
усадить nghĩa là gì?
усадить (động từ) nghĩa là mời ngồi, đặt ngồi xuống, bắt ngồi, bắt làm.
усадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усади́ть (phiên âm Latinh usadítʹ, IPA [ʊsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.