TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усво́ить

thể hoàn thành
usvóitʹ[ʊsˈvoɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усво́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усво́ить nghĩa là học được, tập được, làm theo, noi theo.

Nghĩa của усво́ить

Thể hoàn thành của усва́ивать.

Động từ

  1. Học được, tập được, tập quen.
  2. Làm theo, noi theo, bắt chước.
  3. Hiểu thấu đáo, lĩnh hội, lãnh hội, hấp thụ, nắm vững, hiểu kỹ, thấm nhuần, quán triệt.
  4. Tiêu hóa, tiêu; đồng hóa, hấp thụ (научн.).

Cặp thể của усво́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усво́ить

NgôiTương lai
яусво́ю
тыусво́ишь
он / она́ / оно́усво́ит
мыусво́им
выусво́ите
они́усво́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усво́ил
Giống cái (она́)усво́ила
Giống trung (оно́)усво́ило
Số nhiều (они́)усво́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усво́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усво́йте

Họ từ của усво́ить

Câu hỏi thường gặp

усвоить nghĩa là gì?

усвоить (động từ) nghĩa là học được, tập được, làm theo, noi theo.

усвоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усво́ить (phiên âm Latinh usvóitʹ, IPA [ʊsˈvoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.