усе́ять
Dấu sắc trên усе́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усе́ять nghĩa là rải rắc, điểm đầy, gieo rắc, vãi tung.
Nghĩa của усе́ять
Thể hoàn thành của усе́ивать.
Động từ
- Rải rắc, điểm đầy, rải đầy, rải khắp.
- Gieo rắc, vãi tung.
Cặp thể của усе́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усе́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усе́ю |
| ты | усе́ешь |
| он / она́ / оно́ | усе́ет |
| мы | усе́ем |
| вы | усе́ете |
| они́ | усе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усе́ял |
| Giống cái (она́) | усе́яла |
| Giống trung (оно́) | усе́яло |
| Số nhiều (они́) | усе́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усе́йте |
Câu hỏi thường gặp
усеять nghĩa là gì?
усеять (động từ) nghĩa là rải rắc, điểm đầy, gieo rắc, vãi tung.
усеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усе́ять (phiên âm Latinh uséjatʹ, IPA [ʊˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.