TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усе́ять

thể hoàn thành
uséjatʹ[ʊˈsʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усе́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усе́ять nghĩa là rải rắc, điểm đầy, gieo rắc, vãi tung.

Nghĩa của усе́ять

Thể hoàn thành của усе́ивать.

Động từ

  1. Rải rắc, điểm đầy, rải đầy, rải khắp.
  2. Gieo rắc, vãi tung.

Cặp thể của усе́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усе́ять

NgôiTương lai
яусе́ю
тыусе́ешь
он / она́ / оно́усе́ет
мыусе́ем
выусе́ете
они́усе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усе́ял
Giống cái (она́)усе́яла
Giống trung (оно́)усе́яло
Số nhiều (они́)усе́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усе́йте

Câu hỏi thường gặp

усеять nghĩa là gì?

усеять (động từ) nghĩa là rải rắc, điểm đầy, gieo rắc, vãi tung.

усеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усе́ять (phiên âm Latinh uséjatʹ, IPA [ʊˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.