усе́рдствовать
Dấu sắc trên усе́рдствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усе́рдствовать nghĩa là sốt sắng, đem hết lòng.
Nghĩa của усе́рдствовать
Động từ
- Sốt sắng, đem hết lòng, rất cố gắng.
Chia động từ усе́рдствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усе́рдствую |
| ты | усе́рдствуешь |
| он / она́ / оно́ | усе́рдствует |
| мы | усе́рдствуем |
| вы | усе́рдствуете |
| они́ | усе́рдствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усердствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усе́рдствовал |
| Giống cái (она́) | усе́рдствовала |
| Giống trung (оно́) | усе́рдствовало |
| Số nhiều (они́) | усе́рдствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усе́рдствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усе́рдствуйте |
Họ từ của усе́рдствовать
Câu hỏi thường gặp
усердствовать nghĩa là gì?
усердствовать (động từ) nghĩa là sốt sắng, đem hết lòng.
усердствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усе́рдствовать (phiên âm Latinh usérdstvovatʹ, IPA [ʊˈsʲert͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.