TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усили́тель

giống đựcbất động vật
usilítelʹ[ʊsʲɪˈlʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усили́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усили́тель nghĩa là bộ khuếch đại, máy khuếch đại, khuếch đại điện tử.

Nghĩa của усили́тель

Danh từ

  1. Bộ khuếch đại, máy khuếch đại, thiết bị khuếch đại.
  2. Khuếch đại điện tử.

Biến cách của усили́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усили́тельусили́тели
Sinh cách кого? чего?усили́теляусили́телей
Tặng cách кому? чему?усили́телюусили́телям
Đối cách кого? что?усили́тельусили́тели
Công cụ cách кем? чем?усили́телемусили́телями
Giới cách о ком? о чём?усили́телеусили́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của усили́тель

Câu hỏi thường gặp

усилитель nghĩa là gì?

усилитель (danh từ) nghĩa là bộ khuếch đại, máy khuếch đại, khuếch đại điện tử.

усилитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усили́тель (phiên âm Latinh usilítelʹ, IPA [ʊsʲɪˈlʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.