TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усла́ть

thể hoàn thành
uslátʹ[ʊsˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усла́ть nghĩa là phái đi, cử đi.

Nghĩa của усла́ть

Động từ

  1. Phái... đi, cử... đi, sai... đi, biệt phái... đi; (удалить) bắt... đi xa, đưa... đi xa. + đối cách

Cặp thể của усла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усла́ть

NgôiTương lai
яушлю́
тыушлёшь
он / она́ / оно́ушлёт
мыушлём
выушлёте
они́ушлю́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усла́л
Giống cái (она́)усла́ла
Giống trung (оно́)усла́ло
Số nhiều (они́)усла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ушли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ушли́те

Câu ví dụ với усла́ть

  • Я хочу, чтобы вы ушли. Tôi muốn bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2613521
  • Мне нужно, чтобы вы ушли. Tôi cần bạn rời khỏi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5104658
  • Что произошло после того, как мы ушли? Sau khi chúng tôi đi, chuyện gì đã xảy ra? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9484095
  • Они все ушли. Tất cả họ đều đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771407
  • Они уже ушли. Bọn họ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4699429
  • Они не ушли. Họ chưa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5617511
  • Они ушли. Họ đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2496657

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

услать nghĩa là gì?

услать (động từ) nghĩa là phái đi, cử đi.

услать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усла́ть (phiên âm Latinh uslátʹ, IPA [ʊsˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.