ускоря́ться
Dấu sắc trên ускоря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ускоря́ться nghĩa là nhanh hơn, gấp hơn, chóng đến, đến sớm hơn.
Nghĩa của ускоря́ться
Động từ
- Nhanh hơn, gấp hơn.
- наступать скорее, чем предпрлагалось Chóng đến, đến sớm hơn [đã định].
Cặp thể của ускоря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ускоря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ускоря́юсь |
| ты | ускоря́ешься |
| он / она́ / оно́ | ускоря́ется |
| мы | ускоря́емся |
| вы | ускоря́етесь |
| они́ | ускоря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ускоряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ускоря́лся |
| Giống cái (она́) | ускоря́лась |
| Giống trung (оно́) | ускоря́лось |
| Số nhiều (они́) | ускоря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ускоря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ускоря́йтесь |
Họ từ của ускоря́ться
Câu hỏi thường gặp
ускоряться nghĩa là gì?
ускоряться (động từ) nghĩa là nhanh hơn, gấp hơn, chóng đến, đến sớm hơn.
ускоряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ускоря́ться (phiên âm Latinh uskorjátʹsja, IPA [ʊskɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.