уследи́ть
Dấu sắc trên уследи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уследи́ть nghĩa là theo dõi, trông nom.
Nghĩa của уследи́ть
Động từ
- Theo dõi, trông nom, trông, coi. за + công cụ cách
- тру́дно уследи́ть за его́ мы́слямиkhó theo dõi được ý của nó
- за всем не уследи́шьchẳng thể nào theo dõi (trông nom) xuể mọi việc
- она́ не уследи́ла за ребёнкомbà ta chẳng trông nom xuể đứa con, bà ta sơ suất không theo dõi được đứa con
Chia động từ уследи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | услежу́ |
| ты | уследи́шь |
| он / она́ / оно́ | уследи́т |
| мы | уследи́м |
| вы | уследи́те |
| они́ | уследя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уследи́л |
| Giống cái (она́) | уследи́ла |
| Giống trung (оно́) | уследи́ло |
| Số nhiều (они́) | уследи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уследи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уследи́те |
Họ từ của уследи́ть
Câu hỏi thường gặp
уследить nghĩa là gì?
уследить (động từ) nghĩa là theo dõi, trông nom.
уследить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уследи́ть (phiên âm Latinh usledítʹ, IPA [ʊs⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.