усло́виться
Dấu sắc trên усло́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усло́виться nghĩa là thỏa thuận, ước định.
Nghĩa của усло́виться
Thể hoàn thành của усло́вливаться.
Động từ
- Thỏa thuận, ước định, ước hẹn, ước lệ, quy ước, qui ước, hẹn.
Cặp thể của усло́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усло́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усло́влюсь |
| ты | усло́вишься |
| он / она́ / оно́ | усло́вится |
| мы | усло́вимся |
| вы | усло́витесь |
| они́ | усло́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усло́вился |
| Giống cái (она́) | усло́вилась |
| Giống trung (оно́) | усло́вилось |
| Số nhiều (они́) | усло́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усло́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усло́вьтесь |
Câu hỏi thường gặp
условиться nghĩa là gì?
условиться (động từ) nghĩa là thỏa thuận, ước định.
условиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усло́виться (phiên âm Latinh uslóvitʹsja, IPA [ʊsˈɫovʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.