TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усла́вливаться

thể chưa hoàn thành
uslávlivatʹsja[ʊsˈɫavlʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усла́вливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усла́вливаться nghĩa là thỏa thuận, ước định.

Nghĩa của усла́вливаться

Nghĩa lấy theo mục условливаться.

Động từ

  1. Thỏa thuận, ước định, ước hẹn, ước lệ, quy ước, qui ước, hẹn.

Cặp thể của усла́вливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усла́вливаться

NgôiHiện tại
яусла́вливаюсь
тыусла́вливаешься
он / она́ / оно́усла́вливается
мыусла́вливаемся
выусла́вливаетесь
они́усла́вливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уславливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)усла́вливался
Giống cái (она́)усла́вливалась
Giống trung (оно́)усла́вливалось
Số nhiều (они́)усла́вливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усла́вливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усла́вливайтесь

Câu hỏi thường gặp

уславливаться nghĩa là gì?

уславливаться (động từ) nghĩa là thỏa thuận, ước định.

уславливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усла́вливаться (phiên âm Latinh uslávlivatʹsja, IPA [ʊsˈɫavlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.