усла́вливаться
Dấu sắc trên усла́вливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усла́вливаться nghĩa là thỏa thuận, ước định.
Nghĩa của усла́вливаться
Nghĩa lấy theo mục условливаться.
Động từ
- Thỏa thuận, ước định, ước hẹn, ước lệ, quy ước, qui ước, hẹn.
Cặp thể của усла́вливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усла́вливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усла́вливаюсь |
| ты | усла́вливаешься |
| он / она́ / оно́ | усла́вливается |
| мы | усла́вливаемся |
| вы | усла́вливаетесь |
| они́ | усла́вливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уславливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усла́вливался |
| Giống cái (она́) | усла́вливалась |
| Giống trung (оно́) | усла́вливалось |
| Số nhiều (они́) | усла́вливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усла́вливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усла́вливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
уславливаться nghĩa là gì?
уславливаться (động từ) nghĩa là thỏa thuận, ước định.
уславливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усла́вливаться (phiên âm Latinh uslávlivatʹsja, IPA [ʊsˈɫavlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.