TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усмеха́ться

thể chưa hoàn thành
usmexátʹsja[ʊsmʲɪˈxat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усмеха́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усмеха́ться nghĩa là cười gằn, cười mát.

Nghĩa của усмеха́ться

Động từ

  1. Cười gằn, cười mát, cười mỉa.

Cặp thể của усмеха́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усмеха́ться

NgôiHiện tại
яусмеха́юсь
тыусмеха́ешься
он / она́ / оно́усмеха́ется
мыусмеха́емся
выусмеха́етесь
они́усмеха́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усмехаться.

Quá khứ

Giống đực (он)усмеха́лся
Giống cái (она́)усмеха́лась
Giống trung (оно́)усмеха́лось
Số nhiều (они́)усмеха́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усмеха́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усмеха́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với усмеха́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

усмехаться nghĩa là gì?

усмехаться (động từ) nghĩa là cười gằn, cười mát.

усмехаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усмеха́ться (phiên âm Latinh usmexátʹsja, IPA [ʊsmʲɪˈxat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.