усмехну́ться
Dấu sắc trên усмехну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усмехну́ться nghĩa là cười gằn, cười mát, cười, cười mỉm.
Nghĩa của усмехну́ться
Thể hoàn thành của усмеха́ться.
Động từ
- Cười gằn, cười mát, cười mỉa.
- Cười, cười mỉm.
Cặp thể của усмехну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усмехну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усмехну́сь |
| ты | усмехнёшься |
| он / она́ / оно́ | усмехнётся |
| мы | усмехнёмся |
| вы | усмехнётесь |
| они́ | усмехну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усмехну́лся |
| Giống cái (она́) | усмехну́лась |
| Giống trung (оно́) | усмехну́лось |
| Số nhiều (они́) | усмехну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усмехни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усмехни́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với усмехну́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
усмехнуться nghĩa là gì?
усмехнуться (động từ) nghĩa là cười gằn, cười mát, cười, cười mỉm.
усмехнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усмехну́ться (phiên âm Latinh usmexnútʹsja, IPA [ʊsmʲɪxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.