усоверше́нствовать
Dấu sắc trên усоверше́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усоверше́нствовать nghĩa là hoàn thiện, hoàn bị.
Nghĩa của усоверше́нствовать
Thể hoàn thành của соверше́нствовать.
Động từ
- Hoàn thiện, hoàn bị, hoàn chỉnh hóa, cải tiến, trau giồi, trau chuốt, bồi dưỡng.
Cặp thể của усоверше́нствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усоверше́нствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усоверше́нствую |
| ты | усоверше́нствуешь |
| он / она́ / оно́ | усоверше́нствует |
| мы | усоверше́нствуем |
| вы | усоверше́нствуете |
| они́ | усоверше́нствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усоверше́нствовал |
| Giống cái (она́) | усоверше́нствовала |
| Giống trung (оно́) | усоверше́нствовало |
| Số nhiều (они́) | усоверше́нствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усоверше́нствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усоверше́нствуйте |
Câu hỏi thường gặp
усовершенствовать nghĩa là gì?
усовершенствовать (động từ) nghĩa là hoàn thiện, hoàn bị.
усовершенствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усоверше́нствовать (phiên âm Latinh usoveršénstvovatʹ, IPA [ʊsəvʲɪrˈʂɛnstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.