TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успоко́иться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uspokóitʹsja[ʊspɐˈkoɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успоко́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успоко́иться nghĩa là yên tâm, an tâm, yên lặng, yên.

Nghĩa của успоко́иться

Thể hoàn thành của успока́иваться.

Động từ

  1. Yên tâm, an tâm, yên lòng, yên chí, trấn định tinh thần.
  2. Yên lặng, yên.
  3. khẩu ngữ Tự mãn, thỏa mãn, hài lòng, bằng lòng, mãn ỷ, mãn nguyện, đắc ý.
  4. Dịu đi, bớt đi, đỡ, bớt.
  5. Lặng yên, lặng, yên.

Cặp thể của успоко́иться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ успоко́иться

NgôiTương lai
яуспоко́юсь
тыуспоко́ишься
он / она́ / оно́успоко́ится
мыуспоко́имся
выуспоко́итесь
они́успоко́ятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)успоко́ился
Giống cái (она́)успоко́илась
Giống trung (оно́)успоко́илось
Số nhiều (они́)успоко́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)успоко́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)успоко́йтесь

Họ từ của успоко́иться

Câu ví dụ với успоко́иться

  • Тебе стоит немного успокоиться. Bình tĩnh một tí đi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8900208
  • Тебе надо немного успокоиться. Bình tĩnh một tí đi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9064280
  • Вам надо немного успокоиться. Bình tĩnh một tí đi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9064282
  • Том сказал мне, чтобы я успокоился. Tom bảo tớ bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7161491
  • Ветер успокоился. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3521020
  • Ладно, успокойтесь. OK, bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10679899
  • Ладно, успокойся. OK, bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13766644

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

успокоиться nghĩa là gì?

успокоиться (động từ) nghĩa là yên tâm, an tâm, yên lặng, yên.

успокоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успоко́иться (phiên âm Latinh uspokóitʹsja, IPA [ʊspɐˈkoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.