уста́виться
Dấu sắc trên уста́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уста́виться nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm, dán mắt vào.
Nghĩa của уста́виться
Thể hoàn thành của уставля́ться.
Động từ
- [được] xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày.
- Nhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp, chòng chọc, trừng trừng), dán mắt vào.
Cặp thể của уста́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уста́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уста́влюсь |
| ты | уста́вишься |
| он / она́ / оно́ | уста́вится |
| мы | уста́вимся |
| вы | уста́витесь |
| они́ | уста́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уста́вился |
| Giống cái (она́) | уста́вилась |
| Giống trung (оно́) | уста́вилось |
| Số nhiều (они́) | уста́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уста́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уста́вьтесь |
Câu ví dụ với уста́виться
- Весь класс уставился на Тома. Cả lớp đã trố mắt nhìn Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8691221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уставиться nghĩa là gì?
уставиться (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, nhìn chằm chằm, dán mắt vào.
уставиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уста́виться (phiên âm Latinh ustávitʹsja, IPA [ʊˈstavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.