уставля́ть
Dấu sắc trên уставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уставля́ть nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, làm choán hết, làm chiếm hết.
Nghĩa của уставля́ть
Động từ
- khẩu ngữ размещать Xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bày. + đối cách
- занимать целиком Làm choán hết, làm chiếm hết, xếp chật hết.
- уста́вить[всю] по́лку кни́гами — xếp sách chật cả giá
- khẩu ngữ устремлять Hướng, nhằm, chĩa, chỉ.
- уста́вить глаза́ на кого́-л.nhìn chằm chằm (chăm chắm, chăm chăm, chằm chặp, chòng chọc, trừng trừng) ai, dán mắt vào ai
Cặp thể của уставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уставля́ю |
| ты | уставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | уставля́ет |
| мы | уставля́ем |
| вы | уставля́ете |
| они́ | уставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уставля́л |
| Giống cái (она́) | уставля́ла |
| Giống trung (оно́) | уставля́ло |
| Số nhiều (они́) | уставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уставля́йте |
Họ từ của уставля́ть
Câu hỏi thường gặp
уставлять nghĩa là gì?
уставлять (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, làm choán hết, làm chiếm hết.
уставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уставля́ть (phiên âm Latinh ustavljátʹ, IPA [ʊstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.