у́стный
Dấu sắc trên у́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́стный nghĩa là bằng miệng, bằng lời nói.
Nghĩa của у́стный
Tính từ
- Bằng miệng, bằng lời nói, vấn đáp.
- устный экза́мен[môn] thi vấn đáp
- у́стные указа́нияnhững chỉ thị miệng
- у́стная речьtiếng nói, lối văn nói
- устный счётtính miệng
Biến cách của у́стный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | у́стный | у́стное | у́стная | у́стные |
| Sinh cách | у́стного | у́стного | у́стной | у́стных |
| Tặng cách | у́стному | у́стному | у́стной | у́стным |
| Đối cách | у́стный / у́стного | у́стное | у́стную | у́стные / у́стных |
| Công cụ cách | у́стным | у́стным | у́стной | у́стными |
| Giới cách | у́стном | у́стном | у́стной | у́стных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của у́стный
Câu hỏi thường gặp
устный nghĩa là gì?
устный (tính từ) nghĩa là bằng miệng, bằng lời nói.
устный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́стный (phiên âm Latinh ústnyj, IPA [ˈusnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.