TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́стный

ústnyj[ˈusnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́стный nghĩa là bằng miệng, bằng lời nói.

Nghĩa của у́стный

Tính từ

  1. Bằng miệng, bằng lời nói, vấn đáp.
    • устный экза́мен[môn] thi vấn đáp
    • у́стные указа́нияnhững chỉ thị miệng
    • у́стная речьtiếng nói, lối văn nói
    • устный счётtính miệng

Biến cách của у́стный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchу́стныйу́стноеу́стнаяу́стные
Sinh cáchу́стногоу́стногоу́стнойу́стных
Tặng cáchу́стномуу́стномуу́стнойу́стным
Đối cáchу́стный / у́стногоу́стноеу́стнуюу́стные / у́стных
Công cụ cáchу́стныму́стныму́стнойу́стными
Giới cáchу́стному́стному́стнойу́стных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của у́стный

Câu hỏi thường gặp

устный nghĩa là gì?

устный (tính từ) nghĩa là bằng miệng, bằng lời nói.

устный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́стный (phiên âm Latinh ústnyj, IPA [ˈusnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.