устила́ть
Dấu sắc trên устила́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устила́ть nghĩa là trải khắp, phủ đầy.
Nghĩa của устила́ть
Động từ
- Trải khắp, phủ đầy.
Cặp thể của устила́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устила́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | устила́ю |
| ты | устила́ешь |
| он / она́ / оно́ | устила́ет |
| мы | устила́ем |
| вы | устила́ете |
| они́ | устила́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + устилать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устила́л |
| Giống cái (она́) | устила́ла |
| Giống trung (оно́) | устила́ло |
| Số nhiều (они́) | устила́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устила́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устила́йте |
Câu hỏi thường gặp
устилать nghĩa là gì?
устилать (động từ) nghĩa là trải khắp, phủ đầy.
устилать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устила́ть (phiên âm Latinh ustilátʹ, IPA [ʊsʲtʲɪˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.