устраши́ться
Dấu sắc trên устраши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устраши́ться nghĩa là sợ, kinh sợ.
Nghĩa của устраши́ться
Nghĩa lấy theo mục устрашаться.
Động từ
- Sợ, kinh sợ, khiếp sợ, kinh hãi, hoảng sợ.
Chia động từ устраши́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | устрашу́сь |
| ты | устраши́шься |
| он / она́ / оно́ | устраши́тся |
| мы | устраши́мся |
| вы | устраши́тесь |
| они́ | устраша́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устраши́лся |
| Giống cái (она́) | устраши́лась |
| Giống trung (оно́) | устраши́лось |
| Số nhiều (они́) | устраши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устраши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устраши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
устрашиться nghĩa là gì?
устрашиться (động từ) nghĩa là sợ, kinh sợ.
устрашиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устраши́ться (phiên âm Latinh ustrašítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.