TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устреми́ться

thể hoàn thành
ustremítʹsja[ʊstrʲɪˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устреми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устреми́ться nghĩa là lao nhanh, phóng nhanh, lao xuống.

Nghĩa của устреми́ться

Thể hoàn thành của устремля́ться.

Động từ

  1. Lao nhanh, phóng nhanh, vút nhanh, sốc tới, ùa tới, xông vào, a vào, ập đến.
  2. Lao xuống.
  3. Chảy ùa.
  4. Chạy về phía, lao về phía, phóng về phía.
  5. Nhằm vào, hướng vào, chăm chú nhìn; (nghĩa bóng) tập trung vào, dồn vào.

Cặp thể của устреми́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устреми́ться

NgôiTương lai
яустремлю́сь
тыустреми́шься
он / она́ / оно́устреми́тся
мыустреми́мся
выустреми́тесь
они́устремя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)устреми́лся
Giống cái (она́)устреми́лась
Giống trung (оно́)устреми́лось
Số nhiều (они́)устреми́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устреми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устреми́тесь

Câu hỏi thường gặp

устремиться nghĩa là gì?

устремиться (động từ) nghĩa là lao nhanh, phóng nhanh, lao xuống.

устремиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устреми́ться (phiên âm Latinh ustremítʹsja, IPA [ʊstrʲɪˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.