устро́иться
Dấu sắc trên устро́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устро́иться nghĩa là được thu xếp, được xếp đặt, ở.
Nghĩa của устро́иться
Thể hoàn thành của устра́иваться.
Động từ
- Được thu xếp, được xếp đặt, được thu xếp ổn thỏa, được ổn thỏa.
- Thu xếp nơi ăn chốn ở, ở.
- Xếp đặt tiện lợi, ngồi thoải mái, nằm thư thái, bố trí tốt.
- Được bố trí công tác, được vào làm việc, nhận việc.
Cặp thể của устро́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устро́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | устро́юсь |
| ты | устро́ишься |
| он / она́ / оно́ | устро́ится |
| мы | устро́имся |
| вы | устро́итесь |
| они́ | устро́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устро́ился |
| Giống cái (она́) | устро́илась |
| Giống trung (оно́) | устро́илось |
| Số nhiều (они́) | устро́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устро́йтесь |
Câu ví dụ với устро́иться
- Он устроился в своём кресле, чтобы послушать музыку. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12052058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
устроиться nghĩa là gì?
устроиться (động từ) nghĩa là được thu xếp, được xếp đặt, ở.
устроиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устро́иться (phiên âm Latinh ustróitʹsja, IPA [ʊˈstroɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.