TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устыди́ться

thể hoàn thành
ustydítʹsja[ʊstɨˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устыди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устыди́ться nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.

Nghĩa của устыди́ться

Động từ

  1. Xấu hổ, hổ thẹn, xấu mặt.

Cặp thể của устыди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устыди́ться

NgôiTương lai
яустыжу́сь
тыустыди́шься
он / она́ / оно́устыди́тся
мыустыди́мся
выустыди́тесь
они́устыдя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)устыди́лся
Giống cái (она́)устыди́лась
Giống trung (оно́)устыди́лось
Số nhiều (они́)устыди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устыди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устыди́тесь

Câu hỏi thường gặp

устыдиться nghĩa là gì?

устыдиться (động từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.

устыдиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устыди́ться (phiên âm Latinh ustydítʹsja, IPA [ʊstɨˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.