устыди́ться
Dấu sắc trên устыди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устыди́ться nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
Nghĩa của устыди́ться
Động từ
- Xấu hổ, hổ thẹn, xấu mặt.
Cặp thể của устыди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устыди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | устыжу́сь |
| ты | устыди́шься |
| он / она́ / оно́ | устыди́тся |
| мы | устыди́мся |
| вы | устыди́тесь |
| они́ | устыдя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устыди́лся |
| Giống cái (она́) | устыди́лась |
| Giống trung (оно́) | устыди́лось |
| Số nhiều (они́) | устыди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устыди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устыди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
устыдиться nghĩa là gì?
устыдиться (động từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
устыдиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устыди́ться (phiên âm Latinh ustydítʹsja, IPA [ʊstɨˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.