TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усугубиться

thể hoàn thành
usugubitʹsja giọng máy của trình duyệt

усугубиться nghĩa là tăng thêm, trầm trọng thêm.

Nghĩa của усугубиться

Nghĩa lấy theo mục усугубляться.

Động từ

  1. [Được, bị] tăng thêm, trầm trọng thêm, nặng thêm, tăng cường, tăng gia, tăng thêm, gia trọng.

Câu hỏi thường gặp

усугубиться nghĩa là gì?

усугубиться (động từ) nghĩa là tăng thêm, trầm trọng thêm.

усугубиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усугубиться (phiên âm Latinh usugubitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.