TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усы́

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
usý[ʊˈsɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усы́ nghĩa là ria, râu mép.

Nghĩa của усы́

Danh từ

  1. Ria, râu mép.
  2. животного Râu mép.

Biến cách của усы́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?усы́
Sinh cách кого? чего?усо́в
Tặng cách кому? чему?уса́м
Đối cách кого? что?усы́
Công cụ cách кем? чем?уса́ми
Giới cách о ком? о чём?уса́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của усы́

Câu ví dụ với усы́

  • Мужчины носят усы. Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2079698
  • У мужчин усы. Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

усы nghĩa là gì?

усы (danh từ) nghĩa là ria, râu mép.

усы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усы́ (phiên âm Latinh usý, IPA [ʊˈsɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.