усынови́ть
Dấu sắc trên усынови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усынови́ть nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con trai.
Nghĩa của усынови́ть
Thể hoàn thành của усыновля́ть.
Động từ
- Nhận... làm con nuôi, nhận... làm con trai.
- Nhận làm con nuôi.
Cặp thể của усынови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усынови́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усыновлю́ |
| ты | усынови́шь |
| он / она́ / оно́ | усынови́т |
| мы | усынови́м |
| вы | усынови́те |
| они́ | усыновя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усынови́л |
| Giống cái (она́) | усынови́ла |
| Giống trung (оно́) | усынови́ло |
| Số nhiều (они́) | усынови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усынови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усынови́те |
Câu ví dụ với усынови́ть
- Пара решила усыновить сироту. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #597019
- Я усыновил Тома. Tôi nhận nuôi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8815180
- Я усыновила Тома. Tôi nhận nuôi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8815181
- Тома усыновили. Tom đã được nhận nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4638549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
усыновить nghĩa là gì?
усыновить (động từ) nghĩa là nhận làm con nuôi, nhận làm con trai.
усыновить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усынови́ть (phiên âm Latinh usynovítʹ, IPA [ʊsɨnɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.