TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утверди́ть

thể hoàn thành
utverdítʹ[ʊtvʲɪrˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утверди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утверди́ть nghĩa là phê duyệt.

Nghĩa của утверди́ть

Động từ

  1. Phê duyệt.

Cặp thể của утверди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утверди́ть

NgôiTương lai
яутвержу́
тыутверди́шь
он / она́ / оно́утверди́т
мыутверди́м
выутверди́те
они́утвердя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утверди́л
Giống cái (она́)утверди́ла
Giống trung (оно́)утверди́ло
Số nhiều (они́)утверди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утверди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утверди́те

Họ từ của утверди́ть

Câu hỏi thường gặp

утвердить nghĩa là gì?

утвердить (động từ) nghĩa là phê duyệt.

утвердить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утверди́ть (phiên âm Latinh utverdítʹ, IPA [ʊtvʲɪrˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.