утверди́ть
Dấu sắc trên утверди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утверди́ть nghĩa là phê duyệt.
Nghĩa của утверди́ть
Động từ
- Phê duyệt.
Cặp thể của утверди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утверди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утвержу́ |
| ты | утверди́шь |
| он / она́ / оно́ | утверди́т |
| мы | утверди́м |
| вы | утверди́те |
| они́ | утвердя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утверди́л |
| Giống cái (она́) | утверди́ла |
| Giống trung (оно́) | утверди́ло |
| Số nhiều (они́) | утверди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утверди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утверди́те |
Họ từ của утверди́ть
Câu hỏi thường gặp
утвердить nghĩa là gì?
утвердить (động từ) nghĩa là phê duyệt.
утвердить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утверди́ть (phiên âm Latinh utverdítʹ, IPA [ʊtvʲɪrˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.