TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утеша́ть

thể chưa hoàn thành
utešátʹ[ʊtʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утеша́ть nghĩa là an ủi, úy lạo.

Nghĩa của утеша́ть

Động từ

  1. An ủi, úy lạo, ủy lạo, dỗ dành, dỗ.

Cặp thể của утеша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утеша́ть

NgôiHiện tại
яутеша́ю
тыутеша́ешь
он / она́ / оно́утеша́ет
мыутеша́ем
выутеша́ете
они́утеша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утешать.

Quá khứ

Giống đực (он)утеша́л
Giống cái (она́)утеша́ла
Giống trung (оно́)утеша́ло
Số nhiều (они́)утеша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утеша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утеша́йте

Câu hỏi thường gặp

утешать nghĩa là gì?

утешать (động từ) nghĩa là an ủi, úy lạo.

утешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утеша́ть (phiên âm Latinh utešátʹ, IPA [ʊtʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.