TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утихоми́рить

thể hoàn thành
utixomíritʹ[ʊtʲɪxɐˈmʲirʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утихоми́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утихоми́рить nghĩa là làm yên, dẹp yên.

Nghĩa của утихоми́рить

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm yên, dẹp yên, (ослаблять проявление чего-л.) — làm... dịu đi, làm... yếu đi. + đối cách

Chia động từ утихоми́рить

NgôiTương lai
яутихоми́рю
тыутихоми́ришь
он / она́ / оно́утихоми́рит
мыутихоми́рим
выутихоми́рите
они́утихоми́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утихоми́рил
Giống cái (она́)утихоми́рила
Giống trung (оно́)утихоми́рило
Số nhiều (они́)утихоми́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утихоми́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утихоми́рьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với утихоми́рить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

утихомирить nghĩa là gì?

утихомирить (động từ) nghĩa là làm yên, dẹp yên.

утихомирить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утихоми́рить (phiên âm Latinh utixomíritʹ, IPA [ʊtʲɪxɐˈmʲirʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.