успоко́ить
Dấu sắc trên успоко́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
успоко́ить nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm bớt.
Nghĩa của успоко́ить
Thể hoàn thành của успока́ивать.
Động từ
- Làm yên tâm, làm yên lòng; (унимать) bắt yên, trấn an, trấn định, làm yên, dỗ dành, vỗ về, vỗ yên, dỗ.
- Làm dịu, làm bớt.
- Làm... lắng xuống, làm khuây khỏa, làm... dịu đi.
- Trấn an.
Cặp thể của успоко́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ успоко́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | успоко́ю |
| ты | успоко́ишь |
| он / она́ / оно́ | успоко́ит |
| мы | успоко́им |
| вы | успоко́ите |
| они́ | успоко́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | успоко́ил |
| Giống cái (она́) | успоко́ила |
| Giống trung (оно́) | успоко́ило |
| Số nhiều (они́) | успоко́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | успоко́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | успоко́йте |
Họ từ của успоко́ить
Câu hỏi thường gặp
успокоить nghĩa là gì?
успокоить (động từ) nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm bớt.
успокоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là успоко́ить (phiên âm Latinh uspokóitʹ, IPA [ʊspɐˈkoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.