TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успоко́ить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uspokóitʹ[ʊspɐˈkoɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успоко́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успоко́ить nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm bớt.

Nghĩa của успоко́ить

Thể hoàn thành của успока́ивать.

Động từ

  1. Làm yên tâm, làm yên lòng; (унимать) bắt yên, trấn an, trấn định, làm yên, dỗ dành, vỗ về, vỗ yên, dỗ.
  2. Làm dịu, làm bớt.
  3. Làm... lắng xuống, làm khuây khỏa, làm... dịu đi.
  4. Trấn an.

Cặp thể của успоко́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ успоко́ить

NgôiTương lai
яуспоко́ю
тыуспоко́ишь
он / она́ / оно́успоко́ит
мыуспоко́им
выуспоко́ите
они́успоко́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)успоко́ил
Giống cái (она́)успоко́ила
Giống trung (оно́)успоко́ило
Số nhiều (они́)успоко́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)успоко́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)успоко́йте

Họ từ của успоко́ить

Câu hỏi thường gặp

успокоить nghĩa là gì?

успокоить (động từ) nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm bớt.

успокоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успоко́ить (phiên âm Latinh uspokóitʹ, IPA [ʊspɐˈkoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.