TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утолсти́ться

thể hoàn thành
utolstítʹsja[ʊtɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утолсти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утолсти́ться nghĩa là dày ra, dày thêm.

Nghĩa của утолсти́ться

Động từ

  1. Dày ra, dày thêm.

Chia động từ утолсти́ться

NgôiTương lai
яутолщу́сь
тыутолсти́шься
он / она́ / оно́утолсти́тся
мыутолсти́мся
выутолсти́тесь
они́утолстя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утолсти́лся
Giống cái (она́)утолсти́лась
Giống trung (оно́)утолсти́лось
Số nhiều (они́)утолсти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утолсти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утолсти́тесь

Họ từ của утолсти́ться

Câu hỏi thường gặp

утолститься nghĩa là gì?

утолститься (động từ) nghĩa là dày ra, dày thêm.

утолститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утолсти́ться (phiên âm Latinh utolstítʹsja, IPA [ʊtɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.