утонча́ть
Dấu sắc trên утонча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утонча́ть nghĩa là làm mỏng hơn, làm mảnh hơn.
Nghĩa của утонча́ть
Động từ
- Làm... mỏng hơn, làm... mảnh hơn.
- перен.làm... tinh tế hơn, làm... sành sỏi hơn
Cặp thể của утонча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утонча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утонча́ю |
| ты | утонча́ешь |
| он / она́ / оно́ | утонча́ет |
| мы | утонча́ем |
| вы | утонча́ете |
| они́ | утонча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утончать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утонча́л |
| Giống cái (она́) | утонча́ла |
| Giống trung (оно́) | утонча́ло |
| Số nhiều (они́) | утонча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утонча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утонча́йте |
Họ từ của утонча́ть
Câu hỏi thường gặp
утончать nghĩa là gì?
утончать (động từ) nghĩa là làm mỏng hơn, làm mảnh hơn.
утончать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утонча́ть (phiên âm Latinh utončátʹ, IPA [ʊtɐnʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.