TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утону́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
utonútʹ[ʊtɐˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утону́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утону́ть nghĩa là chìm, chìm đắm, ngập, ngập ngụa.

Nghĩa của утону́ть

Thể hoàn thành của тону́ть.

Động từ

  1. Chìm, chìm đắm, chìm nghỉm, chìm lỉm; (о судне и т. п. (cũng)) [bị] đắm; (о человеке, животном) [bị] đắm, chết đuối, chết chìm, chết đắm.
  2. Ngập, ngập ngụa, chìm đắm, đắm chìm; (nghĩa bóng) chìm, khuất, chìm ngập.
  3. Dìm.

Cặp thể của утону́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утону́ть

NgôiTương lai
яутону́
тыуто́нешь
он / она́ / оно́уто́нет
мыуто́нем
выуто́нете
они́уто́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утону́л
Giống cái (она́)утону́ла
Giống trung (оно́)утону́ло
Số nhiều (они́)утону́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утони́те

Họ từ của утону́ть

Câu ví dụ với утону́ть

  • Том чуть не утонул в море. Tom suýt thì chết đuối dưới biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480362
  • Он чуть не утонул. Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #509136
  • Она чуть не утонула. Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816373
  • Она едва не утонула. Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1967282
  • Том чуть не утонул. Tom suýt (mém) bị đuối nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5693650
  • Том едва не утонул. Tom suýt (mém) bị đuối nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9975986
  • Он почти утонул. Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

утонуть nghĩa là gì?

утонуть (động từ) nghĩa là chìm, chìm đắm, ngập, ngập ngụa.

утонуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утону́ть (phiên âm Latinh utonútʹ, IPA [ʊtɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.