TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уточня́ть

thể chưa hoàn thành
utočnjátʹ[ʊtɐt͡ɕˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уточня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уточня́ть nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích thêm.

Nghĩa của уточня́ть

Động từ

  1. Làm... chính xác thêm, giải thích [rõ] thêm, xác định [rõ] thêm, làm sáng tỏ, san định.

Cặp thể của уточня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уточня́ть

NgôiHiện tại
яуточня́ю
тыуточня́ешь
он / она́ / оно́уточня́ет
мыуточня́ем
выуточня́ете
они́уточня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уточнять.

Quá khứ

Giống đực (он)уточня́л
Giống cái (она́)уточня́ла
Giống trung (оно́)уточня́ло
Số nhiều (они́)уточня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уточня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уточня́йте

Họ từ của уточня́ть

Câu hỏi thường gặp

уточнять nghĩa là gì?

уточнять (động từ) nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích thêm.

уточнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уточня́ть (phiên âm Latinh utočnjátʹ, IPA [ʊtɐt͡ɕˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.