уточня́ть
Dấu sắc trên уточня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уточня́ть nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích thêm.
Nghĩa của уточня́ть
Động từ
- Làm... chính xác thêm, giải thích [rõ] thêm, xác định [rõ] thêm, làm sáng tỏ, san định.
Cặp thể của уточня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уточня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уточня́ю |
| ты | уточня́ешь |
| он / она́ / оно́ | уточня́ет |
| мы | уточня́ем |
| вы | уточня́ете |
| они́ | уточня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уточнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уточня́л |
| Giống cái (она́) | уточня́ла |
| Giống trung (оно́) | уточня́ло |
| Số nhiều (они́) | уточня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уточня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уточня́йте |
Họ từ của уточня́ть
Câu hỏi thường gặp
уточнять nghĩa là gì?
уточнять (động từ) nghĩa là làm chính xác thêm, giải thích thêm.
уточнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уточня́ть (phiên âm Latinh utočnjátʹ, IPA [ʊtɐt͡ɕˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.