утра́иваться
Dấu sắc trên утра́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утра́иваться nghĩa là tăng gấp ba.
Nghĩa của утра́иваться
Động từ
- [Được, bị] tăng gấp ba.
Cặp thể của утра́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утра́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утра́иваюсь |
| ты | утра́иваешься |
| он / она́ / оно́ | утра́ивается |
| мы | утра́иваемся |
| вы | утра́иваетесь |
| они́ | утра́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утраиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утра́ивался |
| Giống cái (она́) | утра́ивалась |
| Giống trung (оно́) | утра́ивалось |
| Số nhiều (они́) | утра́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утра́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утра́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
утраиваться nghĩa là gì?
утраиваться (động từ) nghĩa là tăng gấp ba.
утраиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утра́иваться (phiên âm Latinh utráivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.