утяжели́ть
Dấu sắc trên утяжели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утяжели́ть nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.
Nghĩa của утяжели́ть
Thể hoàn thành của утяжеля́ть.
Động từ
- Làm... nặng thêm, tăng trọng lượng [cho].
Cặp thể của утяжели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утяжели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утяжелю́ |
| ты | утяжели́шь |
| он / она́ / оно́ | утяжели́т |
| мы | утяжели́м |
| вы | утяжели́те |
| они́ | утяжеля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утяжели́л |
| Giống cái (она́) | утяжели́ла |
| Giống trung (оно́) | утяжели́ло |
| Số nhiều (они́) | утяжели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утяжели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утяжели́те |
Câu hỏi thường gặp
утяжелить nghĩa là gì?
утяжелить (động từ) nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.
утяжелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утяжели́ть (phiên âm Latinh utjaželítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.