TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утяжели́ть

thể hoàn thành
utjaželítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утяжели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утяжели́ть nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.

Nghĩa của утяжели́ть

Thể hoàn thành của утяжеля́ть.

Động từ

  1. Làm... nặng thêm, tăng trọng lượng [cho].

Cặp thể của утяжели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утяжели́ть

NgôiTương lai
яутяжелю́
тыутяжели́шь
он / она́ / оно́утяжели́т
мыутяжели́м
выутяжели́те
они́утяжеля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утяжели́л
Giống cái (она́)утяжели́ла
Giống trung (оно́)утяжели́ло
Số nhiều (они́)утяжели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утяжели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утяжели́те

Câu hỏi thường gặp

утяжелить nghĩa là gì?

утяжелить (động từ) nghĩa là làm nặng thêm, tăng trọng lượng.

утяжелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утяжели́ть (phiên âm Latinh utjaželítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.